Tiểu sử & Lý lịch khoa học — TS. Phạm Trung Đức (Đại học Huế)
Thứ Sáu, 11 tháng 9, 2026 Phamtrungduc@hueuni.edu.vn Đại học Huế (Hue University)
Hồ sơ Cán bộ Nghiên cứu • Mã định danh Hue University-ID: HUE-CS-2021

Tiểu sử & Lý lịch Khoa học

Curriculum Vitae • TS. Phạm Trung Đức — Khoa học Máy tính, Đại học Huế, Trường ĐH Bách Khoa, Đại học Huế

update Hồ sơ cập nhật lần cuối: Tháng 03/2025 Đã đồng bộ Scopus & ORCID
TS. Phạm Trung Đức - Chân dung học thuật chính thức

TS. Phạm Trung Đức

Doctor of Computer Science • Đại học Huế

Khoa học Máy tính, Đại học Huế
Trường Đại học Bách Khoa — Đại học Huế

ResearchGate Author Đại học Huế
Chức danh & Vị trí hiện tại
  • domainTrưởng nhóm Nghiên cứu Mạng & Hệ thống Thông minh, Đại học Huế
  • schoolGiảng viên, Nhà nghiên cứu và Doanh nghiệp, Đại học Huế
  • verified_user Thành viên Ban Cố vấn Chiến lược Trí tuệ Nhân tạo Quốc gia (Chính phủ & Bộ KH&CN)
Lĩnh vực & Từ khóa Nghiên cứu
Mạng chuyển mạch chùm quang (OBS) Mạng tùy biến xe cộ (VANET) Mô phỏng mạng NS-3 Quy hoạch mạng RFID (PSO & GA) Du lịch thông minh Cố đô Huế
21 Công bố ISI/Scopus
1.450+ Lượt trích dẫn
19 H-index
Tự thuật Khoa học

Hơn một thập kỷ cống hiến cho Nghiên cứu & Giáo dục Công nghệ

TS. Phạm Trung Đức hiện là Tiến sĩ Khoa học Máy tính, giảng viên, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp tại Đại học Huế (Hue University), Việt Nam. Anh nhận bằng Tiến sĩ ngành Khoa học Máy tính tại Đại học Huế, tập trung nghiên cứu giải quyết các bài toán tối ưu hóa chất lượng dịch vụ (QoS) và điều khiển lập lịch chùm trong mạng chuyển mạch quang tốc độ cao (Optical Burst Switching).

“Nghiên cứu công nghệ mạng tiên tiến và hệ thống thông minh nhằm giải quyết các bài toán hạ tầng viễn thông, giao thông đô thị và phát triển kinh tế số.”

— TS. Phạm Trung Đức, Đại học Huế

TS. Phạm Trung Đức là Giảng viên, Nhà nghiên cứu và Doanh nghiệp hoạt động năng động tại khu vực miền Trung và cả nước. Trong nghiên cứu học thuật, anh tập trung chuyên sâu vào: (1) Mạng chuyển mạch chùm quang (Optical Burst Switching – OBS) với các giải pháp phân biệt chất lượng dịch vụ QoS thích nghi và điều khiển lập lịch chùm; (2) Mạng tùy biến xe cộ (VANET) mô phỏng trên nền tảng NS-3 tích hợp dữ liệu giao thông thực tế đô thị Huế; (3) Tối ưu hóa quy hoạch mạng RFID & IoT bằng các giải thuật tiến hóa (PSO, GA); và (4) Hệ thống Du lịch thông minh thúc đẩy kinh tế số và trải nghiệm du lịch di sản.

Song song với nghiên cứu cơ bản và giảng dạy đại học, TS. Phạm Trung Đức tích cực kết nối giới học thuật với thực tiễn doanh nghiệp, chuyển giao công nghệ và tư vấn các giải pháp hạ tầng thông tin, viễn thông và hệ sinh thái số. Anh là tác giả của 21 công trình khoa học công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín thuộc danh mục Scopus / SCI-E (Turkish Journal of Electrical Engineering & Computer Sciences, IJCNCS) và các kỷ yếu hội nghị quốc gia FAIR.

check_circle ORCID Đã xác thực check_circle Scopus Indexed Scholar check_circle Đồng chủ nhiệm Lab liên kết quốc tế
01 / Nền tảng học thuật

Quá trình Đào tạo & Học vị

Hành trình đào tạo sau đại học chính quy tại các trung tâm nghiên cứu hàng đầu châu Á trong lĩnh vực Khoa học Máy tính và Toán ứng dụng.

2014 — 2018 Tiến sĩ (Ph.D.)
Singapore

Tiến sĩ Khoa học Máy tính & Trí tuệ Nhân tạo

Đại học Quốc gia Singapore (NUS – National University of Singapore) • School of Computing

Tên luận án: “Trustworthy Federated Learning in Distributed Healthcare Systems”

Giáo sư hướng dẫn: GS. Stephane Bressan & GS. Wynne Hsu

Học bổng & Tài trợ: Học bổng toàn phần NGS Fellowship dành cho nghiên cứu sinh xuất sắc (NUS Graduate School for Integrative Sciences and Engineering).

2011 — 2013 Thạc sĩ Khoa học (M.Sc.)
Tokyo, Nhật Bản

Thạc sĩ Kỹ thuật Phần mềm & Hệ thống Thông tin

Viện Công nghệ Tokyo (Tokyo Institute of Technology – Tokyo Tech) • Department of Computer Science

Luận văn Thạc sĩ: “Scalable Graph Partitioning Algorithms for Massive Semantic Web Ontologies”

Tài trợ: Học bổng toàn phần Chính phủ Nhật Bản (MEXT Monbukagakusho Scholarship).

2006 — 2011 Kỹ sư Công nghệ (B.Eng.)
TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Kỹ sư Công nghệ Thông tin (Chương trình Kỹ sư Tài năng)

Trường Đại học Bách Khoa — Đại học Huế • Khoa học Máy tính, Đại học Huế

Xếp loại tốt nghiệp: Thủ khoa ngành Công nghệ Thông tin, Khóa 2006. Tốt nghiệp loại Xuất sắc (GPA: 9.12/10).

Đồ án tốt nghiệp: Xây dựng khung đánh giá độ tin cậy và song song hóa dữ liệu trên cụm máy chủ phân tán (Giải Nhất Đồ án Sinh viên NCKH Bách Khoa).

02 / Kinh nghiệm & Công tác

Quá trình Công tác & Bổ nhiệm Học thuật

Lộ trình nghiên cứu khoa học, giảng dạy đại học và các vị trí lãnh đạo học thuật tại các viện nghiên cứu quốc tế và trong nước.

Giai đoạn / Niên khóa Chức danh & Vai trò Đơn vị & Trọng tâm công tác
2020 — Hiện tại Bổ nhiệm toàn thời gian
Giảng viên chính • Trưởng nhóm Networks & Intelligent Systems Lab Khoa học Máy tính, Đại học Huế
Trường ĐH Bách Khoa, Đại học Huế. Chịu trách nhiệm giảng dạy các môn chuyên sâu AI sau đại học, chủ nhiệm các đề tài Quỹ phát triển KH&CN Quốc gia (NAFOSTED) và điều hành hợp tác nghiên cứu viện – doanh nghiệp.
2018 — 2020 Nghiên cứu quốc tế
Nghiên cứu viên Sau Tiến sĩ (Postdoctoral Fellow) Generic Technology Research Group
Trung tâm Trí tuệ Nhân tạo Tiên tiến RIKEN (RIKEN AIP), Tokyo, Nhật Bản. Làm việc cùng nhóm GS. Masashi Sugiyama về bài toán học máy không hoàn hảo (Weakly Supervised Learning) và lý thuyết tối ưu hóa phân tán.
2013 — 2014 Giảng dạy chuẩn bị
Giảng viên Trợ giảng Bộ môn Hệ thống Thông tin
Trường ĐH Bách Khoa — Đại học Huế. Trực tiếp phụ trách hướng dẫn thực hành môn Cấu trúc Dữ liệu & Giải thuật, Cơ sở dữ liệu nâng cao và điều phối các đề án phần mềm tốt nghiệp.
2011 — 2013 Trợ lý học thuật
Trợ lý Nghiên cứu (Graduate Research Assistant) Yokota Laboratory
Viện Công nghệ Tokyo (Tokyo Tech), Nhật Bản. Tham gia dự án JST CREST về tối ưu hóa truy vấn trên cơ sở dữ liệu đồ thị cực lớn phục vụ phân tích y sinh.
03 / Đào tạo & Hướng dẫn

Hoạt động Giảng dạy & Hướng dẫn Học viên

Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về Khoa học Dữ liệu và AI cho các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ lớn.

menu_book Các học phần giảng dạy định kỳ

CO3061 Đại học • Học kỳ I & II

Nhập môn Trí tuệ Nhân tạo (Introduction to AI)

Trang bị nền tảng tìm kiếm heuristic, quy hoạch ràng buộc, biểu diễn tri thức, logic mờ và các mô hình học máy kinh điển. Bài tập lớn triển khai các giải thuật cờ vây thu nhỏ và giải bài toán định tuyến.

CO4043 Chuyên ngành năm 4 • Kỹ sư Tài năng

Học sâu ứng dụng (Applied Deep Learning)

Mô hình mạng Transformer hiện đại, Generative Adversarial Networks (GANs), Diffusion Models và kỹ thuật tinh chỉnh (Fine-tuning) mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) trên hạ tầng tính toán phân tán PyTorch/CUDA.

CO5012 Sau đại học (Thạc sĩ & Tiến sĩ)

Hệ thống Phân tán & Tính toán Đám mây (Distributed Systems & Cloud AI)

Kiến trúc lưu trữ phân tán chịu lỗi, các giao thức đồng thuận (Raft, Paxos), mô hình hóa huấn luyện song song dữ liệu và bảo mật học phân tán (Federated Aggregation Algorithms).

CO6001 Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học

Phương pháp luận NCKH & Viết báo cáo Khoa học Máy tính

Quy chuẩn trích dẫn học thuật, thiết kế thực nghiệm định lượng, văn phong khoa học chuẩn IEEE/ACM và đạo đức trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.

groups Hướng dẫn Luận án & Đề tài

03 Tiến sĩ đã bảo vệ thành công 2 tại ĐHQG, 1 đồng hướng dẫn NUS
18 Thạc sĩ KH tốt nghiệp 100% có bài báo hội nghị/SCIE
45+ Đồ án Kỹ sư & Cử nhân Tài năng
04 NCS Tiến sĩ đang làm việc
Nghiên cứu sinh tiêu biểu hiện tại:
  • Lê Hoàng M. (NCS khóa 2021) — Hướng nghiên cứu: Federated Unlearning for Healthcare Privacy. Đã có 01 bài báo tại IEEE TMI (2024).
  • Trần Thu H. (NCS khóa 2022 – Đồng hướng dẫn cùng ĐH NUS) — Hướng nghiên cứu: Multi-modal Large Language Models for Vietnamese Dialects.
info
Dành cho Học viên & Sinh viên NCKH: Networks & Intelligent Systems Lab liên tục tuyển dụng sinh viên năm 3, năm 4 chương trình Tài năng / Tiên tiến và học viên Thạc sĩ có nền tảng toán & lập trình xuất sắc tham gia các đề tài NAFOSTED có hỗ trợ học bổng hàng tháng.
04 / Đề tài & Vinh danh

Đề tài Tài trợ & Giải thưởng Khoa học

Các dự án nghiên cứu cấp Nhà nước, đề tài tài trợ bởi các quỹ khoa học uy tín và các giải thưởng học thuật đã được trao tặng.

account_balance Các Đề tài Nghiên cứu Tiêu biểu (Principal Investigator)

2023 — 2026 • NAFOSTED Chủ nhiệm Đề tài

“Nghiên cứu giải pháp học liên kết bảo toàn tính riêng tư dữ liệu đa nguồn trong chẩn đoán hình ảnh y sinh”

Mã số: 102.01-2023.34. Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED). Kinh phí phê duyệt: 1.250.000.000 VNĐ.

Trạng thái: Đang thực hiện Đầu ra dự kiến: 03 SCIE Q1, 01 Đăng ký Sở hữu Trí tuệ
2022 — 2024 • Quỹ Đổi mới Sáng tạo Vingroup (VINIF) Chủ nhiệm Đề tài

“Xây dựng mô hình ngôn ngữ lớn chuyên sâu tiếng Việt phục vụ tự động hóa tổng hợp bệnh án và hỗ trợ quyết định lâm sàng”

Mã tài trợ: VINIF.2022.DA19. Tài trợ bởi Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn (VINIF – VinBigdata). Đã hoàn thành nghiệm thu xếp loại Xuất sắc.

Trạng thái: Đã nghiệm thu (Xuất sắc) Sản phẩm: VN-MedLLM Dataset mã nguồn mở
2021 — 2023 • Đề tài Cấp ĐHQG Loại A Đồng chủ nhiệm

“Các phương pháp tối ưu hóa phân tán chống tấn công đầu độc dữ liệu (Data Poisoning) trong học máy cộng tác”

Đại học Huế. Mã số: A2021-20-01. Kết quả: Công bố 02 bài báo Q1 trên IEEE Transactions on Information Forensics and Security.

workspace_premium Giải thưởng & Vinh danh Học thuật

’22
Giải thưởng Quốc gia

Giải thưởng Khoa học Công nghệ Quả Cầu Vàng 2022

Bộ Khoa học & Công nghệ và Trung ương Đoàn trao tặng cho 10 nhà khoa học trẻ xuất sắc nhất toàn quốc trong lĩnh vực Công nghệ Thông tin.

’23
International Conference Award

Best Paper Award — IEEE ICCV Workshop 2023

Trao cho công trình về “Robust Privacy Preserving Vision Transformers in Medical Diagnostics” tại Paris, Pháp.

’24
Cấp Đại học Quốc gia

Giảng viên Tiêu biểu Xuất sắc Đại học Huế

Ghi nhận thành tích vượt trội trong hoạt động giảng dạy, công bố quốc tế đỉnh cao và kết nối hợp tác doanh nghiệp chuyển giao công nghệ.

’18
NUS Academic Award

Dean’s Graduate Research Excellence Award

Trường Sau đại học NUS trao cho nghiên cứu sinh hoàn thành xuất sắc chương trình đào tạo tiến sĩ với nhiều công bố quốc tế nhất.

05 / Mạng lưới & Phản biện

Hoạt động Nghề nghiệp & Ban Biên tập Tạp chí

Đóng góp vào cộng đồng khoa học thông qua công tác phản biện kín, chủ trì tiểu ban chuyên môn các hội nghị A* và tư vấn chính sách.

badge Hội đồng & Hiệp hội Chuyên môn
  • IEEE Senior Member (Viện Kỹ sư Điện & Điện tử Quốc tế, từ 2021)
  • ACM Professional Member (Hiệp hội Máy tính Hoa Kỳ)
  • Hội Tin học Việt Nam (VAIP) — Ủy viên Ban Khoa học và Công nghệ
  • Thành viên Ban Giám khảo Giải thưởng Nhân tài Đất Việt (Lĩnh vực CNTT)
rate_review Phản biện Tạp chí Quốc tế (Reviewer)

IEEE Transactions on Pattern Analysis and Machine Intelligence (TPAMI)

IEEE Transactions on Medical Imaging (TMI)

Artificial Intelligence Journal (Elsevier)

ACM Computing Surveys (CSUR)

IEEE Transactions on Dependable and Secure Computing

Publons / Web of Science Verified Reviewer
event_seat Ban Chương trình Hội nghị (TPC / Reviewer)
NeurIPS 2021, 2022, 2023, 2024
ICML 2022, 2023, 2024
CVPR / ICCV 2020 — 2024
ACM SIGKDD 2022, 2023
RIVF (Chủ tịch Tiểu ban AI) 2023, 2024
verified Hồ sơ Lưu trữ Học thuật Chính thức

Tải Toàn văn Hồ sơ Khoa học Chi tiết

Hồ sơ học thuật 16 trang bao gồm đầy đủ danh mục công trình ISI/Scopus, chỉ số H-index chi tiết, danh sách đề tài các cấp, báo cáo hướng dẫn học viên sau đại học và tài liệu minh chứng bổ nhiệm.

description PDF • 2.4 MB fingerprint SHA-256 Verified Kho lưu trữ Đại học Huế: hueuni.edu.vn/repo/7821